Công tắc hẹn giờ dạng cơ TM 345 B
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Điện áp hoạt động | 24 – 240 V AC/DC |
| Tần số | 50 – 60 Hz |
| Chiều rộng thiết bị | 1 modules |
| Stand-by consumption | 1W |
| Type of contact | Changeover contact |
| Độ mở tiếp điểm | < 3 mm (µ) |
| Housing and insulation material | High-temperature resistant, self-extinguishing thermoplastic |
| Switching capacity at 250 V AC, cos φ = 1 | 8 A |
| Switching output | Potential-free |
| Nominal current | 10 mA – 20 A < 10 ms |
| Setting range time | 0.1 s – 100 h 7 ranges |
| Electrical service life | 105 operating cycles |
| Fall back value of nominal input voltage | < 20.4 V AC/DC (as per EN 61812-1) |
| Repeat accuracy | ± 0.5 % at constant parameters |
| Độ kín nước và bụi | IP 20 |
| Cấp độ an toàn điện | II |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -20°C … 60°C |






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.